UBND THỊ TRẤN HÀ TRUNG | ||||||||||||||
BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ | ||||||||||||||
CÔNG KHAI HỒ SƠ TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ | ||||||||||||||
THỦ TỤC HÀNH CHÍNH TRÊN DỊCH VỤ CÔNG THÁNG 7 NĂM 2024 | ||||||||||||||
|
| |||||||||||||
S | Mã hồ sơ | Nội dung hồ sơ | Họ tên chủ hồ sơ | Địa chỉ chủ hồ sơ | Số điện thoại | Ngày, tháng, năm | Trả kết quả | |||||||
Nhận hồ sơ | Hẹn trả | Ngày nhận kết quả | ||||||||||||
1 | H56.35.26-240628-0001 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Mai Tiến Hùng | SN 68, Tổ 3, Phường Mỹ Độ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang | 0819877532 | 28/06/2024 | 3/7/2024 | 1/7/2024 | ||||||
2 | H56.35.26-240701-0002 | Cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Trịnh Thị Hằng | Thôn Ninh Thôn, Xã Yến Sơn, Huyện Hà Trung, | 0962652301 | 1/7/2024 | 2/7/2024 | 1/7/2024 | ||||||
3 | H56.35.26-240701-0003 | Cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Lê Quốc Dũng | TK1, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 0962652301 | 1/7/2024 | 2/7/2024 | 1/7/2024 | ||||||
4 | H56.35.26-240701-0004 | Thủ tục đăng ký kết hôn | Đặng Phương Nam | TK Tương Lạc, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 1/7/2024 | 2/7/2024 | 2/7/2024 | ||||||
5 | H56.35.26-240701-0005 | Cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Nguyễn Thanh Bình | THƯỢNG QUÝ, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 1/7/2024 | 2/7/2024 | 2/7/2024 | ||||||
6 | H56.35.26-240701-0006 | Cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Vũ Văn Hoan |
| 0963060147 | 1/7/2024 | 2/7/2024 | 2/7/2024 | ||||||
7 | H56.35.26-240702-0001 | Thủ tục đăng ký khai sinh cho người đã có hồ sơ, giấy tờ cá nhân | Hoàng Thị Oanh | TK6, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 2/7/2024 | 6/8/2024 | 5/7/2024 | ||||||
8 | H56.35.26-240702-0002 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Vũ Anh Tú | Thượng Quý, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 2/7/2024 | 5/7/2024 | 5/7/2024 | ||||||
9 | H56.35.26-240702-0003 | Cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Vũ Mai Hương | TK6, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 3/7/2024 | 4/7/2024 | 3/7/2024 | ||||||
10 | H56.35.26-240702-1000 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Lê Thị Thảo | SỐ NHÀ 15, ĐƯỜNG HỒ NGUYÊN TRỪNG, TỔ 6, KHU PHỐ 8, Phường Đông Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | 0395267752 | 3/7/2024 | 5/8/2024 | 5/7/2024 | ||||||
11 | H56.35.26-240703-0001 | Cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Bùi Thị Tắm | Trang Các, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 3/7/2024 | 4/7/2024 | 3/7/2024 | ||||||
12 | H56.35.26-240703-0002 | Cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Lê Thị Nga | TK6, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 0974839643 | 3/7/2024 | 4/7/2024 | 3/7/2024 | ||||||
13 | H56.35.26-240703-0003 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Nguyễn Tuấn Linh | TIỂU KHU 6, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 3/7/2024 | 8/7/2024 | 5/7/2024 | ||||||
14 | H56.35.26-240703-0004 | Cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Vũ Mai Hương | TK6, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 3/7/2024 | 4/7/2024 | 3/7/2024 | ||||||
15 | | Cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Vũ Như Quỳnh | TK 6, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 3/7/2024 | 4/7/2024 | 3/7/2024 | ||||||
16 | | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Đỗ Văn Thắng | TK3, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 5/7/2024 | 10/7/2024 | 8/7/2024 | ||||||
17 | | Thủ tục đăng ký lại kết hôn | Lê Thị Toán | TK1, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 5/7/2024 | 12/7/2024 | 8/7/2024 | ||||||
18 | H56.35.26-240708-0001 | Thủ tục đăng ký kết hôn | Nguyễn Thị Nhỏ | Tổ 3, Ấp Cống Tre, Xã Kiên Bình, Huyện Kiên Lương, Tỉnh Kiên Giang | 0386560786 | 8/7/2024 | 9/7/2024 | 8/7/2024 | ||||||
19 | H56.35.26-240708-0002 | Cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Nguyễn Thị Nhỏ | Tổ 3, Ấp Cống Tre, Xã Kiên Bình, Huyện Kiên Lương, Tỉnh Kiên Giang | 0386560786 | 8/7/2024 | 9/7/2024 | 8/7/2024 | ||||||
20 | H56.35.26-240708-0003 | Cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Phan Văn Nhinh | TK4, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 8/7/2024 | 9/7/2024 | 8/7/2024 | ||||||
21 | | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Ngô Trung Hòa | TK2, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 0856931289 | 8/7/2024 | 11/7/2024 | 8/7/2024 | ||||||
22 | H56.35.26-240709-0001 | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Nguyễn Duy Bình | TK4, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 09/7/2024. | 10/7/2024. | 09/7/2024 . | ||||||
23 | H56.35.26-240709-0002 | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Nguyễn Duy Bình | TK4, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 09/7/2024. | 10/7/2024. | 09/7/2024 . | ||||||
24 | H56.35.26-240709-0003 | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Đặng Duy Đông | TK5, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 09/7/2024. | 10/7/2024. | 09/7/2024 . | ||||||
25 | H56.35.26-240710-0001 | Thủ tục đăng ký kết hôn | Đào Thị Hoa | THÔN 2, Xã Liên Lộc, Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | 0353118041 | 10/7/2024. | 11/7/2024 . | 10/7/2024. | ||||||
26 | H56.35.26-240710-0002 | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Đào Thị Hoa | THÔN 2, Xã Liên Lộc, Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | 0353118041 | 10/7/2024. | 11/7/2024 . | 10/7/2024. | ||||||
27 | H56.35.26-240712-0001 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Vũ Thanh Huyền | TK6, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 12/7/2024. | 14/7/2024. | 13/7/2024 . | ||||||
28 | H56.35.26-240715-0001 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Trần Thị Oanh | TK4, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 0976809876 | 15/7/2024 | 18/7/2024. | 16/7/2024 | ||||||
29 | H56.35.26-240716-0001 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Lê Tuấn Anh | TK6, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 0968881585 | 16/7/2024. | 19/7/2024. | 17/7/2024. | ||||||
30 | H56.35.26-240716-0002 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Phạm Đăng Thái | TK3, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 16/7/2024. | 19/7/2024. | 17/7/2024. | ||||||
31 | H56.35.26-240716-0003 | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Nguyễn Văn Tình | THÀNH MÔN, Xã Hà Đông, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 0988324262 | 16/7/2024. | 17/7/2024. | 17/7/2024. | ||||||
32 | H56.35.26-240716-0004 | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Mai Thị Hoa | Phú Nham, Xã Yến Sơn, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 0911254426 | 16/7/2024. | 17/7/2024. | 17/7/2024. | ||||||
33 | | Đăng ký khai sinh, đăng ký thường trú, cấp thẻ bảo hiểm y tế cho trẻ em dưới 6 tuổi | Lê Tùng Anh | TK Trang Các, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 0889259605 | 17/7/2024. | 24/7/2024. | 24/7/2024. | ||||||
34 | H56.35.26-240717-0002 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Phạm Thị Duyên | TK6, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 0917518563 | 17/7/2024. | 19/7/2024. | 18/7/2024. | ||||||
35 | H56.35.26-240718-0001 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | La Minh Đức | TK3, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 18/7/2024. | 23/7/2024. | 19/7/2024. | ||||||
36 | H56.35.26-240718-0002 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Trịnh Minh Trang | TK5, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 0967308696 | 18/7/2024. | 23/7/2024. | 19/7/2024. | ||||||
37 | H56.35.26-240719-0001 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Phạm Tiến Lộc | TK6, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 0981751985 | 19/7/2024. | 24/7/2024. | 21/7/2024. | ||||||
38 | H56.35.26-240719-0001 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Dương Thị Lan | TK1, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 0379356554 | 19/7/2024. | 24/7/2024. | 21/7/2024. | ||||||
39 | | Thủ tục đăng ký khai tử | Lê Văn Nghĩa | Lê Văn Nga, TK1, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 0976791495 | 19/7/2024. | | 19/7/2024. | ||||||
40 | H56.35.26-240723-0001 | Đăng ký khai sinh, đăng ký thường trú, cấp thẻ bảo hiểm y tế cho trẻ em dưới 6 tuổi | Hoàng Hà An | Hoàng Nguyên Huy, TK3, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 0975719043 | 23/7/2024 | 30/7/2024 | 30/7/2024 | ||||||
41 | H56.35.26-240723-0003 | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Hoàng Nguyên Huy | TK3, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 0975719043 | 23/7/2024 | 24/7/2024 | 24/7/2024 | ||||||
42 | H56.35.26-240723-0005 | Đăng ký khai sinh, đăng ký thường trú, cấp thẻ bảo hiểm y tế cho trẻ em dưới 6 tuổi | Đỗ Tuệ An | Đỗ Văn Chính, TK Thượng Quý, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 398085534 | 23/7/2024 | 30/7/2024 | 30/7/2024 | ||||||
43 | H56.35.26-240723-0006 | Thủ tục đăng ký khai sinh cho người đã | Nguyễn Thị Lan | TK Phong Vận, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 363806086 | 23/7/2024 | 27/8/2024 | 30/7/2024 | ||||||
44 | H56.35.26-240723-0007 | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Nguyễn Thị Lan | TK Phong Vận, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 363806086 | 23/7/2024 | 24/7/2024 | 24/7/2024 | ||||||
45 | H56.35.26-240723-0008 | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Đỗ Văn Chính | TK Thượng Quý, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 398085534 | 23/7/2024 | 24/7/2024 | 24/7/2024 | ||||||
46 | | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | Vũ Minh Toàn | TK3, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 24/7/2024 | 31/7/2024 | 25/7/2024 | ||||||
47 | | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Vũ Minh Toàn | TK3, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 24/7/2024 | 25/7/2024 | 25/7/2024 | ||||||
48 | H56.35.26- | Thực hiện, điều chỉnh, thôi hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng, hỗ trợ kinh phí chăm sóc, nuôi dưỡng hàng tháng | Bùi Thị Nga | TK3, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 24/7/2024 | 9/9/2024 | 29/7/2024 | ||||||
49 | H56.35.26- | Xác định, xác định lại mức độ khuyết tật | Hoàng Mai Luân | TK Trang Các, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 377152144 | 24/7/2024 | 28/8/2024 | 29/7/2024 | ||||||
50 | H56.35.26- | Đăng ký khai sinh, đăng ký thường trú, | Trần Nguyên Khôi | Tạ Thị Thùy Duyên, TK3, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 983685236 | 24/7/2024 | 31/7/2024 | 31/7/2024 | ||||||
51 | H56.35.26- | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Mai Lệ Thủy | TK Phong Vận, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 899624844 | 24/7/2024 | 25/7/2024 | 24/7/2024 | ||||||
52 | H56.35.26- | Đăng ký khai sinh, đăng ký thường trú, | Nguyễn Trần Anh Tú | Nguyễn Sơn Khánh, TK2, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 398826602 | 24/7/2024 | 31/7/2024 | 31/7/2024 | ||||||
53 | H56.35.26- | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Đặng Xuân Nghĩa | TK3, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 24/7/2024 | 27/7/2024 | 25/7/2024 | ||||||
54 | H56.35.26-240726-0001 | Đăng ký khai sinh, đăng ký thường trú, | Nguyễn Thanh Trúc | Nguyễn Thị Bình,TK3, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 374999576 | 26/7/2024 | 2/8/2024 | 31/7/2024 | ||||||
55 | H56.35.26-240726-0002 | Đăng ký khai sinh, đăng ký thường trú, | Bùi Linh Chi | Bùi Ngọc Bình, TK5, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 911918301 | 26/7/2024 | 2/8/2024 | 31/7/2024 | ||||||
56 |
| Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Đào Thị Nương |
| 357703808 | 26/7/2024 | 1/8/2024 | 27/7/2024 | ||||||
57 | | Đăng ký khai sinh, đăng ký thường trú, | Lê Ngọc Gia Hân | Ngô Thị Hương Chuyên, thôn Tân Hải, Tỉnh Quảng Bình | 911375594 | 29/7/2024 | | 31/7/2024 | ||||||
58 | | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | PHẠM ANH HÒA | XÓM 7 - THÔN KIM HOÀNG, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | 919528222 | 31/7/2024 | 5/8/2024 | 31/7/2024 | ||||||
59 | | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Trần Minh Thắng | TK6, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 946720268 | 31/7/2024 | 5/8/2024 | 31/7/2024 | ||||||
60 | | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Lê Minh Huy | TK5, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 963982645 | 31/7/2024 | 1/8/2024 | 31/7/2024 | ||||||
61 | H56.35.26-240716-0007 | Thủ tục đăng ký kết hôn | Trần Thị Thúy Hồng | TK Trang Các, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa |
| 31/7/2024 | 7/8/2024 | 31/7/2024 |