BỘ PHẬN TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ
--------------------------
CÔNG KHAI HỒ SƠ TIẾP NHẬN VÀ TRẢ KẾT QUẢ
THỦ TỤC HÀNH CHÍNH TRÊN DỊCH VỤ CÔNG THÁNG 4 NĂM 2024
TT | Mã hồ sơ | Tên TTHC | Tên cá nhân, tổ chức | Địa chỉ, số điện thoại | Cơ quan chủ trì giải quyết | Nhận và Trả kết quả |
| ||||
Nhận hồ sơ | Hẹn trả kết quả | Trả kết quả | Phương thức nhận kết quả | Ký nhận | | ||||||
1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | |
1 | 000.26.35.H56-240329-1001 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Đặng Phương Nam | 0978024195, TK Tương lạc, Thị trấn Hà Trung | UBND thị trấn | 29/3/2024 | 03/4/2024 | 01/4/2024 | Trực tuyến |
|
|
2 | 000.26.35.H56-240329-1003 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Trịnh Thị Hằng | 0915902868, TK 1, Thị trấn Hà Trung | UBND thị trấn |
29/3/2024 |
03/4/2024 |
01/4/2024 | Trực tuyến |
|
|
3 | 000.26.35.H56-240329-1002 | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Nguyễn Mạnh Hùng | 0969578668, TK 6, Thị trấn Hà Trung | UBND thị trấn | 01/4/2024 | 02/4/2024 | 01/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
4 | 000.26.35.H56-240401-1002 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Hoàng Thị Lệ | 0913427696, Thị trấn Hà Trung | UBND thị trấn | 01/4/2024 | 04/4/2024 | 03/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
5 | 000.26.35.H56-240401-1001 | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Đào Duy Chinh | 0977300645, TK Tương Lạc, Thị trấn Hà Trung | UBND thị trấn | 02/4/2024 | 03/4/2024 | 02/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
6 | 000.26.35.H56-240401-1003 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Lê Thị Ngân | 0964309791, TK3, Thị trấn Hà Trung | UBND thị trấn | 02/4/2024 | 05/4/2024 | 03/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
7 | 000.26.35.H56-240402-1001 | Thủ tục đăng ký kết hôn | Vũ Mạnh Long | 0329108333, TK Tương Lạc, Thị trấn Hà Trung | UBND thị trấn | 03/4/2024 | 04/4/2024 | 04/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
8 | 000.26.35.H56-240403-1001 | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Vũ Mạnh Toàn | 0382344333, HH 23-23 Dự án số 1 KĐT trung tâm thành phố Thanh Hóa, Phường Đông Hải, Thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | UBND thị trấn | 04/4/2024 | 05/4/2024 | 04/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
9 | 000.26.35.H56-240404-1001 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Nguyễn Thị Thùy Ninh | 0327272886, TK 3, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung | UBND thị trấn |
04/4/2024
| 09/4/2024 | 05/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
10 | 000.26.35.H56-240408-1001 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Ngọ Thị Quý | TK Phong Vận, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung | UBND thị trấn | 08/4/2024 | 11/4/2024 | 09/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
11 | 000.26.35.H56-240407-1001 | Thủ tục đăng ký lại khai sinh | Trịnh Thị Minh Thuyết | 0973350942, TK 1, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung | UBND thị trấn | 10/4/2024 | 17/4/2024 | 11/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
12 | 000.26.35.H56-240411-1001 | Thủ tục thực hiện, điều chỉnh, thôi hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng, hỗ trợ kinh phí chăm sóc, nuôi dưỡng hàng tháng | Trần Văn Mạnh | 0918060229, TK 6, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung | UBND thị trấn | 11/4/2024 | 16/4/2024 | 16/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
13 | 000.26.35.H56-240412-1001 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Phạm Thị Ngọc | 0982584598, TK 6, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung | UBND thị trấn | 12/4/2024 | 17/4/2024 | 15/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
14 | 000.26.35.H56-240410-1001 | Thủ tục kết hôn | Lê Quốc Huy | 0337083765, TK 4, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung | UBND thị trấn | 12/4/2024 | 15/4/2024 | 12/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
15 | 000.26.35.H56-240412-1002 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Đỗ Thị Ngọc Diệp | 410 Tổ 17, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | UBND thị trấn | 12/4/2024 | 17/4/2024 | 15/4/2024 | Trực tuyến |
|
|
16 | 000.26.35.H56-240416-1002 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Đặng Thị Thi | 0369088538, Tk 2, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung | UBND thị trấn | 16/4/2024 | 22/4/2024 | 17/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
17 | 000.26.35.H56-240416-1003 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Nguyễn Văn Hùng | CĂN HỘ 12A04 TÒA N02T1 ĐOÀN NGOẠI GIAO, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | UBND thị trấn | 16/4/2024 | 22/4/2024 | 17/4/2024 | Trực tuyến |
|
|
18 | 000.26.35.H56-240417-1001 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Lưu Hồng Thúy | 0962513358, TK 6, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung | UBND thị trấn | 17/4/2024 | 23/4/2024 | 19/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
19 |
| Thủ tục thực hiện, điều chỉnh, thôi hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng, hỗ trợ kinh phí chăm sóc, nuôi dưỡng hàng tháng | Lê Thị Phương (Đoàn Phương Hồng) | 0974672569, TK 5, thị trấn Hà Trung | UBND thị trấn | 17/4/2024 | 22/5/2024 | 22/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
20 | 000.26.35.H56-240417-1010 | Thủ tục thực hiện, điều chỉnh, thôi hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng, hỗ trợ kinh phí chăm sóc, nuôi dưỡng hàng tháng | Nguyễn Thị Nhung | 0339012128, TK 1, thị trấn Hà Trung | UBND thị trấn | 17/4/2024 | 22/5/2024 | 22/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
21 | 000.26.35.H56-240417-1009 | Thủ tục thực hiện, điều chỉnh, thôi hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng, hỗ trợ kinh phí chăm sóc, nuôi dưỡng hàng tháng | Đặng Văn Mạnh | 0845613586, TK Thượng Quý, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung | UBND thị trấn | 17/4/2024 | 22/5/2024 | 22/4/2024 | Qua mạng |
|
|
22 | 000.26.35.H56-240417-1008 | Thủ tục thực hiện, điều chỉnh, thôi hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng, hỗ trợ kinh phí chăm sóc, nuôi dưỡng hàng tháng | Mai Thị Uy | TK Phong Vận, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung | UBND thị trấn | 17/4/2024 | 22/5/2024 | 22/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
23 | 000.26.35.H56-240417-1007 | Thủ tục thực hiện, điều chỉnh, thôi hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng, hỗ trợ kinh phí chăm sóc, nuôi dưỡng hàng tháng | Trịnh Đăng Tuyên | TK4, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung | UBND thị trấn | 17/4/2024 | 22/5/2024 | 22/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
24 | 000.26.35.H56-240417-1006 | Thủ tục thực hiện, điều chỉnh, thôi hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng, hỗ trợ kinh phí chăm sóc, nuôi dưỡng hàng tháng | Dương Thị Khánh | TK Tương Lạc, Thị trấn Hà Trung, | UBND thị trấn | 17/4/2024 | 22/5/2024 | 22/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
24 | 000.26.35.H56-240417-1004 | Thủ tục thực hiện, điều chỉnh, thôi hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng, hỗ trợ kinh phí chăm sóc, nuôi dưỡng hàng tháng | Hoàng Mậu Tuyết | 0377468902, TK 4, Thị trấn Hà Trung, | UBND thị trấn | 17/4/2024 | 22/5/2024 | 22/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
26 | 000.26.35.H56-240417-1005 | Thủ tục thực hiện, điều chỉnh, thôi hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng, hỗ trợ kinh phí chăm sóc, nuôi dưỡng hàng tháng | Nguyễn Trọng Phấn | 0912624067, TK 4, Thị trấn Hà Trung, | UBND thị trấn | 17/4/2024 | 22/5/2024 | 22/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
27 | 000.26.35.H56-240417-1003 | Thủ tục thực hiện, điều chỉnh, thôi hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng, hỗ trợ kinh phí chăm sóc, nuôi dưỡng hàng tháng | Hoàng Thị Huyền | 0399057275, TK 4, Thị trấn Hà Trung | UBND thị trấn | 17/4/2024 | 22/5/2024 | 22/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
28 | 000.26.35.H56-240417-1002 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Tạ Hải Nam | 0946021297, N 26/28/110 Lê Huy Toán, Phường Quảng Thắng, Thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | UBND thị trấn | 17/4/2024 | 24/4/2024 | 22/4/2024 | Trực tuyến |
|
|
29 | 000.26.35.H56-240419-1001 | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Nguyễn Minh Thủy | 0394859131, TK 1, Thị trấn Hà Trung | UBND thị trấn | 19/4/2024 | 22/4/2024 | 19/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
30 | 000.26.35.H56-240419-1002 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Hoàng Hồng Phong | 0988059507, TK3, Thị trấn Hà Trung | UBND thị trấn | 19/4/2024 | 24/4/2024 | 22/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
31 | 000.26.35.H56-240419-1003 | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Nguyễn Văn Thắng | 0334985688, TK4, Thị trấn Hà Trung | UBND thị trấn | 19/4/2024 | 22/4/2024 | 22/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
32 | 000.26.35.H56-240422-1001 | Thủ tục cấp bản sao trích lục hộ tịch | Nguyễn Ngọc Ánh | 0335858656, TK Thượng Quý, Thị trấn Hà Trung | UBND thị trấn | 22/4/2024 | 23/4/2024 | 22/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
33 | 000.26.35.H56-240422-1002 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Trần Đỗ Thùy Linh | 0376727072, TK3, Thị trấn Hà Trung | UBND thị trấn | 22/4/2024 | 25/4/2024 | 23/4/2024 | Trực tuyến |
|
|
34 | 000.26.35.H56-240422-1003 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Vũ Thị Dung | 0389492400, TKTrang Các, Thị trấn Hà Trung | UBND thị trấn | 22/4/2024 | 25/4/2024 | 23/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
35 | 000.26.35.H56-240423-1001 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Văn Tuấn Anh | TK1, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | UBND thị trấn | 23/4/2024 | 26/4/2024 | 24/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
36 | 000.26.35.H56-240423-1002 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Trương Thế Dũng | 0966750393, TK 5, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | UBND thị trấn | 23/4/2024 | 26/4/2024 | 24/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
37 | 000.26.35.H56-240423-1003 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Phạm Thị Hà | 0965077335, Thôn Thạch Quật 1, Xã Hà Hải, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | UBND thị trấn | 23/4/2024 | 26/4/2024 | 24/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
39 | 000.26.35.H56-240424-1003 | Thủ tục cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | Đào Thị Thảo Linh | 0329454777, TK Tương Lạc, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung | UBND thị trấn | 24/4/2024 | 02/5/2024 | 25/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
40 | 000.26.35.H56-240424-1001 | Thủ tục cấp bản sao Trích lục hộ tịch | Lê Chung Thủy | 0385936740, TK 1, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, | UBND thị trấn | 24/4/2024 | 25/4/2024 | 24/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
41 | 000.26.35.H56-240424-1001 | Thủ tục cấp bản sao trích lục hộ tịch | Vũ Minh Hoàng | 0364776768, TK Tương Lạc, Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung | UBND thị trấn | 24/4/2024 | 25/4/2024 | 24/4/2024 | Trực tiếp |
|
|
UBND THỊ TRẤN HÀ TRUNG